傑作
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiệt tác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
傑作 nghĩa là kiệt tác.
Nghĩa của 傑作
Danh từ
- Kiệt tác. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 傑作
- 私がこの絵が好きなのは、単に有名だからではなくて本当に傑作だからだ。 Tôi thích bức tranh này không đơn giản chỉ là do nó nổi tiếng mà bởi vì thực sự nó là một kiệt tác.Tatoeba #168035
- わははは!そりゃ傑作だ! A ha ha ha! Đó quả là một kiệt tác!Tatoeba #74142
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ masterpiece; masterwork; chef d'oeuvre; fine piece of work
- Tính từ đuôi na (unintentionally) hilarious; absurd (e.g. blunder); outrageous; wild (đùa, cũ)
Câu hỏi thường gặp
傑作 nghĩa là gì?
傑作 (danh từ) nghĩa là kiệt tác.
傑作 đọc là gì?
傑作 đọc là けっさく (romaji: kessaku).
Âm Hán Việt của 傑作 là gì?
Âm Hán Việt của 傑作 là "kiệt tác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.