TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

刑法典(けいほうてん)

けいほうてんkeihōten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÌNH PHÁP ĐIỂN 刑 hình·法 pháp·典 điển

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hình pháp điển” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

刑法典 nghĩa là bộ luật hình sự.

Nghĩa của 刑法典

Danh từ

  1. Bộ luật hình sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ criminal code

Câu hỏi thường gặp

刑法典 nghĩa là gì?

刑法典 (danh từ) nghĩa là bộ luật hình sự.

刑法典 đọc là gì?

刑法典 đọc là けいほうてん (romaji: keihōten).

Âm Hán Việt của 刑法典 là gì?

Âm Hán Việt của 刑法典 là "hình pháp điển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.