系列
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hệ liệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
系列 nghĩa là loạt.
Nghĩa của 系列
Danh từ
- Loạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ series; sequence; system; succession
- Danh từ keiretsu (group); conglomeration of businesses linked by cross-shareholdings
- Danh từ affiliated; subsidiary
Câu hỏi thường gặp
系列 nghĩa là gì?
系列 (danh từ) nghĩa là loạt.
系列 đọc là gì?
系列 đọc là けいれつ (romaji: keiretsu).
Âm Hán Việt của 系列 là gì?
Âm Hán Việt của 系列 là "hệ liệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.