TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

系列(けいれつ)

từ thông dụng
けいれつkeiretsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỆ LIỆT 系 hệ·列 liệt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hệ liệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

系列 nghĩa là loạt.

Nghĩa của 系列

Danh từ

  1. Loạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ series; sequence; system; succession
  • Danh từ keiretsu (group); conglomeration of businesses linked by cross-shareholdings
  • Danh từ affiliated; subsidiary

Câu hỏi thường gặp

系列 nghĩa là gì?

系列 (danh từ) nghĩa là loạt.

系列 đọc là gì?

系列 đọc là けいれつ (romaji: keiretsu).

Âm Hán Việt của 系列 là gì?

Âm Hán Việt của 系列 là "hệ liệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.