TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

形態素(けいたいそ)

けいたいそkeitaiso giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÌNH THÁI TỐ 形 hình·態 thái·素 tố

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hình thái tố” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

形態素 nghĩa là hình vị.

Nghĩa của 形態素

Danh từ

  1. Hình vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ morpheme

Câu hỏi thường gặp

形態素 nghĩa là gì?

形態素 (danh từ) nghĩa là hình vị.

形態素 đọc là gì?

形態素 đọc là けいたいそ (romaji: keitaiso).

Âm Hán Việt của 形態素 là gì?

Âm Hán Việt của 形態素 là "hình thái tố". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.