警報
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảnh báo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
警報 nghĩa là cảnh báo, sự báo động.
Nghĩa của 警報
Danh từ
- Cảnh báo, sự báo động. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 警報
- 津波警報 — Cảnh báo sóng thần.
Câu ví dụ với 警報
- 火災警報が鳴った。 Chuông báo cháy vang lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186713
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ warning; alarm; alert
Câu hỏi thường gặp
警報 nghĩa là gì?
警報 (danh từ) nghĩa là cảnh báo, sự báo động.
警報 đọc là gì?
警報 đọc là けいほう (romaji: keihō).
Âm Hán Việt của 警報 là gì?
Âm Hán Việt của 警報 là "cảnh báo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.