TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

刑法(けいほう)

từ thông dụng
けいほうkeihō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÌNH PHÁP 刑 hình·法 pháp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hình pháp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

刑法 nghĩa là luật hình sự.

Nghĩa của 刑法

Danh từ

  1. Luật hình sự.

Từ ghép có 刑法

Câu ví dụ với 刑法

  • 彼は刑法の権威だ。 Ông ấy là một nhà chức trách thực thi pháp luật về hình sự.Tatoeba #108017

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ criminal law; penal code

Câu hỏi thường gặp

刑法 nghĩa là gì?

刑法 (danh từ) nghĩa là luật hình sự.

刑法 đọc là gì?

刑法 đọc là けいほう (romaji: keihō).

Âm Hán Việt của 刑法 là gì?

Âm Hán Việt của 刑法 là "hình pháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.