TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

景色(けしき)

JLPT N4 từ thông dụng
けしきkeshiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢNH SẮC 景 cảnh·色 sắc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảnh sắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

景色 nghĩa là cảnh sắc, phong cảnh, cảnh vật.

Nghĩa của 景色

Danh từ

  1. Cảnh sắc, phong cảnh, cảnh vật. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: けいしょく

Câu ví dụ với 景色

  • 景色は言葉では表せないほど美しかった。 Phong cảnh đẹp hơn cả sự mô tả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176508
  • その景色は言い表せないほど美しかった。 Phong cảnh đẹp hơn cả sự mô tả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211302
  • 景色は言葉で言い表せないほど美しかった。 Phong cảnh đẹp hơn cả sự mô tả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176507
  • われわれはもっとよい景色を見るために高く登った。 Chúng tôi chèo lên cao để có được tầm nhìn đẹp hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191662

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scenery; scene; landscape

Câu hỏi thường gặp

景色 nghĩa là gì?

景色 (danh từ) nghĩa là cảnh sắc, phong cảnh, cảnh vật.

景色 đọc là gì?

景色 đọc là けしき (romaji: keshiki).

Âm Hán Việt của 景色 là gì?

Âm Hán Việt của 景色 là "cảnh sắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.