Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hình tượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
形象 nghĩa là hình tượng.
Nghĩa của 形象
Danh từ
Hình tượng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ shape; figure; image
Câu hỏi thường gặp
形象 nghĩa là gì?
形象 (danh từ) nghĩa là hình tượng.
形象 đọc là gì?
形象 đọc là けいしょう (romaji: keishō).
Âm Hán Việt của 形象 là gì?
Âm Hán Việt của 形象 là "hình tượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.