TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

刑事(けいじ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
けいじkeiji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÌNH SỰ 刑 hình·事 sự

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hình sự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

刑事 nghĩa là thám tử.

Nghĩa của 刑事

Danh từ

  1. Thám tử.

Câu ví dụ với 刑事

  • 男は刑事に銃を向けた。 Tom chĩa súng vào người thám tử đó.Tatoeba #127205

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (police) detective
  • Danh từ criminal matter

Câu hỏi thường gặp

刑事 nghĩa là gì?

刑事 (danh từ) nghĩa là thám tử.

刑事 đọc là gì?

刑事 đọc là けいじ (romaji: keiji).

Âm Hán Việt của 刑事 là gì?

Âm Hán Việt của 刑事 là "hình sự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.