刑事
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hình sự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
刑事 nghĩa là thám tử.
Nghĩa của 刑事
Danh từ
- Thám tử.
Câu ví dụ với 刑事
- 男は刑事に銃を向けた。 Tom chĩa súng vào người thám tử đó.Tatoeba #127205
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (police) detective
- Danh từ criminal matter
Câu hỏi thường gặp
刑事 nghĩa là gì?
刑事 (danh từ) nghĩa là thám tử.
刑事 đọc là gì?
刑事 đọc là けいじ (romaji: keiji).
Âm Hán Việt của 刑事 là gì?
Âm Hán Việt của 刑事 là "hình sự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.