Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảnh vụ quan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
警務官 nghĩa là cảnh sát quân sự.
Nghĩa của 警務官
Danh từ
Cảnh sát quân sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ military police; MP
Câu hỏi thường gặp
警務官 nghĩa là gì?
警務官 (danh từ) nghĩa là cảnh sát quân sự.
警務官 đọc là gì?
警務官 đọc là けいむかん (romaji: keimukan).
Âm Hán Việt của 警務官 là gì?
Âm Hán Việt của 警務官 là "cảnh vụ quan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.