結核
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kết hạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
結核 nghĩa là bệnh lao.
Nghĩa của 結核
Danh từ
- Bệnh lao.
Từ ghép có 結核
- 肺結核 — Lao phổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tuberculosis; TB
- Danh từ concretion
Câu hỏi thường gặp
結核 nghĩa là gì?
結核 (danh từ) nghĩa là bệnh lao.
結核 đọc là gì?
結核 đọc là けっかく (romaji: kekkaku).
Âm Hán Việt của 結核 là gì?
Âm Hán Việt của 結核 là "kết hạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.