Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
刑務所 nghĩa là tù, nhà tù.
Nghĩa của 刑務所
Danh từ
Tù, nhà tù.
Câu ví dụ với 刑務所
彼は五年間の刑務所暮らしの後、釈放されたそうだ。Nghe nói là ông ta đã được trả tự do sau 5 năm ở tù.Tatoeba #107497
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ prison; jail; gaol; penitentiary
Câu hỏi thường gặp
刑務所 nghĩa là gì?
刑務所 (danh từ) nghĩa là tù, nhà tù.
刑務所 đọc là gì?
刑務所 đọc là けいむしょ (romaji: keimusho).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.