Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng か — trang 25
8.277 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng か, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 25/42
- 血清けっせいhuyết thanh
- 血清学けっせいがくhuyết thanh học
- 欠席けっせきsự vắng mặt, nghỉ, khuyết tịch
- 結石けっせき
- 血石けっせきđá máu
- 結節けっせつ
- 決戦けっせん
- 血栓けっせん
- 血栓症けっせんしょうchứng nghẽn mạch
- 決選投票けっせんとうひょう
- 血相けっそう
- 結束けっそく
- 欠損けっそんsự thâm hụt
- 結託けったく
- 決着けっちゃく
- 結腸けっちょうkết tràng
- 決定けっていquyết định
- 決定木けっていぎcây quyết định
- 決定的けっていてき
- 決定版けっていばん
- 決定論けっていろんlý thuyết tất định
- 欠点けってんkhuyết điểm
- 決闘けっとうquyết đấu, đấu tay đôi
- 血統けっとう
- 結党けっとう
- 血糖けっとう
- 血統書けっとうしょ
- 血糖値けっとうち
- 潔白けっぱくvô tội
- 潔癖けっぺき
- けつđít, mông đít
- 決けつ
- 欠けつ
- 傑けつ
- 血圧けつあつhuyết áp
- 決意けついquyết định
- 欠員けついん
- 血液けつえきmáu
- 血液学けつえきがくhuyết học
- 血液型けつえきがたnhóm máu
- 血液検査けつえきけんさxét nghiệm máu
- 血液脳関門けつえきのうかんもんhàng rào máu não
- 血縁けつえん
- 決議けつぎquyết nghị
- 結語けつご
- 結合けつごうkết hợp, liên minh, liên bang
- 結合双生児けつごうそうせいじ
- 結合組織けつごうそしきmô liên kết
- 結実けつじつ
- 欠如けつじょsự thiếu, thiếu
- 欠場けつじょう
- 血税けつぜい
- 決然けつぜん
- 血族けつぞく
- 決断けつだんquyết định
- 結団けつだん
- 決断力けつだんりょく
- 血肉けつにく
- ケツの穴けつのあなlỗ đít, đít
- 決別けつべつ
- 欠乏けつぼう
- 結膜けつまくkết mạc, màng kết
- 結膜炎けつまくえんviêm màng kết
- 結末けつまつkết quả
- 尻穴けつめどlỗ đít, đít
- 血友病けつゆうびょう
- 欠落けつらく
- 血流けつりゅうdòng máu, lưu lượng máu
- けつるあずき
- 決裂けつれつ
- 結露けつろ
- 結論けつろんkết luận
- 蹴飛ばすけとばす
- けどnhưng, nhưng mà, tuy nhiên
- けながいたちchồn polecat
- 健気けなげ
- けなすchê bai
- 毛並みけなみ
- 懸念けねん
- 気配けはい
- 煙いけむい
- 毛虫けむしsâu róm
- 煙たいけむたい
- 煙出しけむだしống khói
- 煙けむりkhói
- 煙り出しけむりだしống khói
- 煙るけむる
- 獣けものthú vật, động vật
- けやきcử
- けらdế trũi, dế nhũi
- 家来けらい
- 蹴りけりcú đá
- 蹴るけるđá
- けれどnhưng, nhưng mà, tuy nhiên
- 険しいけわしい
- 険しい山けわしいやま
- 件けん
- 軒けん
- 券けんvé
- 県けんtỉnh, tỉnh bang
- 剣けんgươm, kiếm
- 権けん
- 兼けんđồng thời, và, ngoài ra
- 圏けん
- 鍵けん
- 腱けんgân
- 険悪けんあく
- 懸案けんあん
- 権威けんいquyền uy, quyền lực
- 権威主義けんいしゅぎchủ nghĩa chuyên chế
- 巻雲けんうんmây ti
- 県営けんえい
- 兼営けんえい
- 権益けんえき
- 検疫けんえきkiểm dịch, thời gian cách ly, thời gian kiểm dịch
- 検疫所けんえきじょ
- 検閲けんえつkiểm duyệt
- 嫌厭けんえん
- 犬猿の仲けんえんのなか
- 嫌悪けんおsự ghét
- 嫌悪感けんおかん
- 喧嘩けんかcãi nhau, đánh nhau
- 献花けんか
- 県下けんか
- 堅果けんかđậu
- 見解けんかいkiến giải, quan điểm, ý kiến
- 県会けんかい
- 剣客けんかく
- 県外けんがい
- 圏外けんがい
- 見学けんがく
- 建学けんがく
- 嫌気性けんきせいkị khí
- 健脚けんきゃく
- 研究けんきゅうnghiên cứu
- 研究員けんきゅういんnhà nghiên cứu
- 研究家けんきゅうか
- 研究官けんきゅうかん
- 研究結果けんきゅうけっか
- 研究室けんきゅうしつphòng thí nghiệm
- 研究者けんきゅうしゃnhà nghiên cứu
- 研究所けんきゅうじょphòng thí nghiệm
- 謙虚けんきょ
- 検挙けんきょ
- 祆教けんきょうhỏa giáo, bái hỏa giáo
- 献金けんきん
- 嫌疑けんぎsự nghi ngờ
- 県議けんぎ
- 建議けんぎkiến nghị
- 兼業けんぎょう
- 兼業農家けんぎょうのうか
- 県警けんけい
- 献血けんけつ
- 剣劇けんげき
- 権限けんげんquyền hạn
- 健康けんこうsức khỏe, kiện khang, khỏe mạnh
- 肩甲骨けんこうこつxương bả vai
- 健康食品けんこうしょくひん
- 健康診断けんこうしんだん
- 健康状態けんこうじょうたい
- 健康的けんこうてき
- 健康に良いけんこうによいtốt cho sức khỏe
- 健康保険けんこうほけんbảo hiểm y tế, bảo hiểm sức khỏe
- 建国けんこく
- 建国記念日けんこくきねんび
- 堅固けんごkiên cố
- 剣豪けんごう
- 検査けんさsự kiểm tra
- 検査員けんさいんngười thanh tra, người kiểm tra
- 検索けんさく
- 検索条件けんさくじょうけん
- 検察けんさつ
- 検察官けんさつかんcông tố viên
- 検察庁けんさつちょう
- 研鑽けんさんchăm học, học hành chăm chỉ
- 健在けんざい
- 建材けんざい
- 顕在けんざい
- 犬歯けんしrăng nanh
- 検視けんし
- 剣士けんしkiếm sĩ
- 検死けんしkhám nghiệm tử thi
- 見識けんしき
- 堅守けんしゅ
- 研修けんしゅう
- 研修員けんしゅういん
- 検出けんしゅつ
- 検証けんしょう
- 憲章けんしょうhiến chương
- 顕彰けんしょうsự khen ngợi, sự ca ngợi, sự tán dương
- 懸賞けんしょう
- 兼職けんしょく
- 献身けんしんhiến thân
- 検診けんしん
- 健診けんしん
- 検針けんしん
- 献身的けんしんてき
- 検事けんじcông tố viên
- 堅持けんじ
- 検事局けんじきょく