ケイ素
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khuê tố” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
ケイ素 nghĩa là silic.
Nghĩa của ケイ素
Danh từ
- Silic.
Cách viết khác: 珪素, 硅素
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ silicon (Si)
Câu hỏi thường gặp
ケイ素 nghĩa là gì?
ケイ素 (danh từ) nghĩa là silic.
ケイ素 đọc là gì?
ケイ素 đọc là けいそ (romaji: keiso).
Âm Hán Việt của ケイ素 là gì?
Âm Hán Việt của ケイ素 là "khuê tố". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.