競馬
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cạnh mã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 競馬
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ horse racing
Từ ghép có 競馬
- 競馬場 — Đường đua, trường đua ngựa.
Câu ví dụ với 競馬
- 競馬で稼ぐ!ありえないほど儲かる競馬ノウハウ集! Kiếm tiền từ đua ngựa! Tuyển tập những bí kíp giúp bạn sinh lời đến không ngờ từ đua ngựa!Tatoeba #76232
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).