汚れ
Nghĩa của 汚れ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ uncleanness; impurity; defilement
- Danh từ disgrace; shame; stain; blot; corruption
- Danh từ uncleanliness from contact with death, pregnancy, menstruation, etc.
Cách viết khác: 穢れ
Từ ghép có 汚れ
- 汚れる — Bẩn, bị bẩn.
Câu ví dụ với 汚れ
- 彼は食事の前に汚れた手を洗った。 Anh ấy rửa đôi tay bẩn của con bé trước khi ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103909
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.