TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気色(けしき)ばむ

けしきばむkeshikibamu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 気 khí·色 sắc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 気色ばむ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to grow angry; to display one's anger

Cách chia của 気色ばむ

Thể lịch sự (ます)気色ばみます
Thể て気色ばんで
Quá khứ (た)気色ばんだ
Phủ định (ない)気色ばまない
Khả năng気色ばめる
Ý chí (よう)気色ばもう
Điều kiện (ば)気色ばめば
Bị động気色ばまれる
Sai khiến気色ばませる
Mệnh lệnh気色ばめ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.