決心
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quyết tâm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
決心 nghĩa là quyết định.
Nghĩa của 決心
Danh từ
- Quyết định.
Câu ví dụ với 決心
- 彼はその車を売る決心をした。 Anh ấy đã quyết định là sẽ bán chiếc xe hơi đó.Tatoeba #112703
- 彼はすぐに決心した。 Anh ấy hạ quyết tâm ngay lập tức.Tatoeba #113454
- たとえ何事があろうとも、私は決心を変えないだろう。 Cho dù chuyện gì có xảy ra đi chăng nữa thì tôi cũng sẽ không thay đổi suy nghĩ của mình.Tatoeba #203510
- 彼は目が見えなかったがジョギングをしようと決心した。 Mặc dù mắt anh ấy không thể nhìn thấy được, anh ấy đã quyết tâm đi chạy bộ.Tatoeba #236722
- 彼女はアメリカに行こうと決心した。 Cô ấy đã quyết định đi Mĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #93396
- 夫婦は孤児を養女にすることを決心した。 Cặp vợ chồng quyết định nhận một đứa con nuôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84976
- 私はヨーロッパへ行かないことを決心した。 Tôi quyết định không đi Châu Âu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158669
- 私はもっと一生懸命勉強しようと決心しました。 Tôi đã quyết định làm việc cực lực hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158720
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ determination; resolution
Câu hỏi thường gặp
決心 nghĩa là gì?
決心 (danh từ) nghĩa là quyết định.
決心 đọc là gì?
決心 đọc là けっしん (romaji: kesshin).
Âm Hán Việt của 決心 là gì?
Âm Hán Việt của 決心 là "quyết tâm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.