京城
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kinh thành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
京城 nghĩa là kinh thành.
Nghĩa của 京城
Danh từ
- Kinh thành. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 京城
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imperial palace
- Danh từ capital
- Danh từ Keijō (Japanese colonial-era name for Seoul)
Câu hỏi thường gặp
京城 nghĩa là gì?
京城 (danh từ) nghĩa là kinh thành.
京城 đọc là gì?
京城 đọc là けいじょう (romaji: keijō).
Âm Hán Việt của 京城 là gì?
Âm Hán Việt của 京城 là "kinh thành". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.