決する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 決する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to decide; to determine; to resolve; to be decided
- Động từ to break and overflow (e.g. levee); to collapse; to give way; to breach
Cách chia của 決する
| Thể lịch sự (ます) | 決します |
| Thể て | 決して |
| Quá khứ (た) | 決した |
| Phủ định (ない) | 決さない |
| Ý chí (よう) | 決しよう |
| Điều kiện (ば) | 決すれば |
| Bị động | 決される |
| Sai khiến | 決させる |
| Mệnh lệnh | 決しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 決する
- この問題をどう解決しますか? Làm thế nào để giải quyết vấn đề này?Tatoeba #1099106
- トムは決して時間を守らない。 Tom chẳng bao giờ đúng giờ cả.Tatoeba #1221799
- その問題は決して容易ではない。 Vấn đề đó không hề dễ dàng chút nào.Tatoeba #206433
- その紛争を解決するのは不可能だ。 Việc giải quyết tranh chấp đó là bất khả thi.Tatoeba #206877
- 彼はその種の問題を解決する名人だ。 Anh ấy là chuyên gia giải quyết những vấn đề kiểu đó.Tatoeba #112684
- 値段は決して高くない。 Giá cả chưa bao giờ đắt cả.Tatoeba #127122
- 決して学ぶのに遅すぎるということはない。 Không bao giờ trễ quá để học hỏi.Tatoeba #138774
- 読書は一種の習慣で、一度この習慣が身につけば、それを失うことは決してない。 Đọc sách là một loại thói quen mà một khi đã luyện tập được thì sẽ vĩnh viễn không bao giờ mất đi.Tatoeba #123382
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).