TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

携帯電話(けいたいでんわ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
けいたいでんわkeitaidenwa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HUỀ ĐỚI ĐIỆN THOẠI 携 huề·帯 đới·電 điện·話 thoại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “huề đới điện thoại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

携帯電話 nghĩa là điện thoại di động, di động, điện thoại cầm tay.

Nghĩa của 携帯電話

Danh từ

  1. Điện thoại di động, di động, điện thoại cầm tay.

Câu ví dụ với 携帯電話

  • この型の携帯電話はよく売れています。 Mẫu di động này đang bán rất chạy.Tatoeba #222237
  • 携帯電話がほしいのですが、支払うのに十分なお金がありません。 Tôi muốn một chiếc điện thoại di động, nhưng tôi không có đủ tiền để mua.Tatoeba #176531

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mobile phone; cell phone

Câu hỏi thường gặp

携帯電話 nghĩa là gì?

携帯電話 (danh từ) nghĩa là điện thoại di động, di động, điện thoại cầm tay.

携帯電話 đọc là gì?

携帯電話 đọc là けいたいでんわ (romaji: keitaidenwa).

Âm Hán Việt của 携帯電話 là gì?

Âm Hán Việt của 携帯電話 là "huề đới điện thoại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.