携帯電話
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “huề đới điện thoại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
携帯電話 nghĩa là điện thoại di động, di động, điện thoại cầm tay.
Nghĩa của 携帯電話
Danh từ
- Điện thoại di động, di động, điện thoại cầm tay.
Câu ví dụ với 携帯電話
- この型の携帯電話はよく売れています。 Mẫu di động này đang bán rất chạy.Tatoeba #222237
- 携帯電話がほしいのですが、支払うのに十分なお金がありません。 Tôi muốn một chiếc điện thoại di động, nhưng tôi không có đủ tiền để mua.Tatoeba #176531
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mobile phone; cell phone
Câu hỏi thường gặp
携帯電話 nghĩa là gì?
携帯電話 (danh từ) nghĩa là điện thoại di động, di động, điện thoại cầm tay.
携帯電話 đọc là gì?
携帯電話 đọc là けいたいでんわ (romaji: keitaidenwa).
Âm Hán Việt của 携帯電話 là gì?
Âm Hán Việt của 携帯電話 là "huề đới điện thoại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.