TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

けが人(にん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
けがにんkeganin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUÁI NGÃ NHÂN 人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quái ngã nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của けが人

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wounded person; injured person

Cách viết khác: 怪我人, ケガ人

Câu ví dụ với けが人

  • 彼らは怪我人を病院まで車で運んだ。 Họ chở những người bị thương đến bệnh viện.Tatoeba #97418
  • 人々はケガ人の回りに群がっていたが、医者が事故現場に着くと道をあけた。 Nhiều người đã vây xung quanh người bị thương, nhưng khi bác sỹ đến thì họ đã tránh đường cho bác sỹ đi qua.Tatoeba #144155

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.