けしかける
けしかける nghĩa là kích động.
Nghĩa của けしかける
Động từ
- Kích động.
Cách viết khác: 嗾ける
Cách chia của けしかける
| Thể lịch sự (ます) | けしかけます |
| Thể て | けしかけて |
| Quá khứ (た) | けしかけた |
| Phủ định (ない) | けしかけない |
| Khả năng | けしかけられる |
| Ý chí (よう) | けしかけよう |
| Điều kiện (ば) | けしかければ |
| Bị động | けしかけられる |
| Sai khiến | けしかけさせる |
| Mệnh lệnh | けしかけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to instigate; to incite; to spur on; to set (e.g. a dog after someone)
Câu hỏi thường gặp
けしかける nghĩa là gì?
けしかける (động từ) nghĩa là kích động.
けしかける đọc là gì?
けしかける đọc là けしかける (romaji: keshikakeru).