TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

けしかける

keshikakeru giọng máy của trình duyệt

けしかける nghĩa là kích động.

Nghĩa của けしかける

Động từ

  1. Kích động.

Cách viết khác: 嗾ける

Cách chia của けしかける

Thể lịch sự (ます)けしかけます
Thể てけしかけて
Quá khứ (た)けしかけた
Phủ định (ない)けしかけない
Khả năngけしかけられる
Ý chí (よう)けしかけよう
Điều kiện (ば)けしかければ
Bị độngけしかけられる
Sai khiếnけしかけさせる
Mệnh lệnhけしかけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to instigate; to incite; to spur on; to set (e.g. a dog after someone)

Câu hỏi thường gặp

けしかける nghĩa là gì?

けしかける (động từ) nghĩa là kích động.

けしかける đọc là gì?

けしかける đọc là けしかける (romaji: keshikakeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.