結局
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kết cục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
結局 nghĩa là cuối cùng.
Nghĩa của 結局
Phó từ
- Cuối cùng.
Từ liên quan với 結局
Câu ví dụ với 結局
- 結局は誰でも自分で学ぶしかない。 Rốt cuộc, ai cũng phải tự học thôi.Tatoeba #75139
- 結局、法案は提出断念に追い込まれたのだった。 Cuối cùng, dự thảo luật đã bị buộc phải bãi bỏ.Tatoeba #74182
- 結局、君のほうが間違っていた。 Cậu sai từ đầu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175841
- そのうわさは結局嘘だった。 Tin đồn hóa ra là không có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213352
- その実験は結局成功した。 Thí nghiệm được đánh giá là thành công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209636
- こういう流れになると結局、どんぐりの背比べになる。 Một khi mọi chuyện đã xảy ra theo chiều hướng này, thì kết cục tất cả cũng như nhau thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #74629
- 私にとって結局問題なのは商売が好きかどうかということだ。 Câu hỏi cuối dành cho tôi là tôi có thích kinh doanh không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #164769
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ after all; in the end; ultimately; eventually
- Danh từ conclusion; end
- Danh từ end of a game of go, shogi, etc.
Câu hỏi thường gặp
結局 nghĩa là gì?
結局 (phó từ) nghĩa là cuối cùng.
結局 đọc là gì?
結局 đọc là けっきょく (romaji: kekkyoku).
Âm Hán Việt của 結局 là gì?
Âm Hán Việt của 結局 là "kết cục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.