TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

掲示板(けいじばん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
けいじばんkeijiban giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 掲 ?·示 thị·板 bản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

掲示板 nghĩa là bảng công báo, bảng tin.

Nghĩa của 掲示板

Danh từ

  1. Bảng công báo, bảng tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bulletin board; display board; notice board
  • Danh từ electronic bulletin board; BBS

Câu hỏi thường gặp

掲示板 nghĩa là gì?

掲示板 (danh từ) nghĩa là bảng công báo, bảng tin.

掲示板 đọc là gì?

掲示板 đọc là けいじばん (romaji: keijiban).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.