掲示板
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
けいじばんkeijiban
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
掲示板 nghĩa là bảng công báo, bảng tin.
Nghĩa của 掲示板
Danh từ
- Bảng công báo, bảng tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bulletin board; display board; notice board
- Danh từ electronic bulletin board; BBS
Câu hỏi thường gặp
掲示板 nghĩa là gì?
掲示板 (danh từ) nghĩa là bảng công báo, bảng tin.
掲示板 đọc là gì?
掲示板 đọc là けいじばん (romaji: keijiban).