結構
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kết cấu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
結構 nghĩa là tốt, được, đủ rồi, khá.
Nghĩa của 結構
Tính từ đuôi na
- Tốt, được; đủ rồi (結構です — không cần đâu ạ)
Phó từ
- Khá.
Danh từ
- Kết cấu. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 結構
- 「何を差し上げましょう?」「いや、結構です。ただ見ているだけです」 "Em có thể giúp gì được cho anh ạ?" Dạ không có gì đâu, tôi chỉ nhìn thôi."Tatoeba #236383
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na splendid; nice; wonderful; delightful; lovely
- Tính từ đuôi na sufficient; satisfactory; enough; fine; all right
- Tính từ đuôi na not needing (any more of something); (already) having enough; fine (as in "I'm fine"); no, thank you
- Phó từ rather; quite; fairly; pretty; surprisingly
- Danh từ structure; construction; framework; architecture
Câu hỏi thường gặp
結構 nghĩa là gì?
結構 (tính từ đuôi na, phó từ, danh từ) nghĩa là tốt, được, đủ rồi, khá.
結構 đọc là gì?
結構 đọc là けっこう (romaji: kekkō).
Âm Hán Việt của 結構 là gì?
Âm Hán Việt của 結構 là "kết cấu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.