TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

蛍雪(けいせつ)の功(こう)

けいせつのこうkeisetsunokō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 蛍 huỳnh·雪 tuyết·功 lực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

蛍雪の功 nghĩa là Bỏ đom đóm vào túi để soi vào sách, nhờ tuyết phản chiếu ánh sáng lên mà đọc sách.

Nghĩa của 蛍雪の功

Danh từ

  1. nghĩa đen Bỏ đom đóm vào túi để soi vào sách, nhờ tuyết phản chiếu ánh sáng lên mà đọc sách.
  2. nghĩa bóng Người hiếu học nhưng nghèo khổ đến đâu cũng chuyên cần học tập.
  3. Như nang huỳnh, như ánh tuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the fruit of diligent study

Câu hỏi thường gặp

蛍雪の功 nghĩa là gì?

蛍雪の功 (danh từ) nghĩa là Bỏ đom đóm vào túi để soi vào sách, nhờ tuyết phản chiếu ánh sáng lên mà đọc sách.

蛍雪の功 đọc là gì?

蛍雪の功 đọc là けいせつのこう (romaji: keisetsunokō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.