結婚指輪
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kết hôn chỉ luân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
結婚指輪 nghĩa là nhẫn cưới.
Nghĩa của 結婚指輪
Danh từ
- Nhẫn cưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wedding ring; wedding band
Câu hỏi thường gặp
結婚指輪 nghĩa là gì?
結婚指輪 (danh từ) nghĩa là nhẫn cưới.
結婚指輪 đọc là gì?
結婚指輪 đọc là けっこんゆびわ (romaji: kekkon'yubiwa).
Âm Hán Việt của 結婚指輪 là gì?
Âm Hán Việt của 結婚指輪 là "kết hôn chỉ luân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.