TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

結婚指輪(けっこんゆびわ)

けっこんゆびわkekkon'yubiwa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KẾT HÔN CHỈ LUÂN 結 kết·婚 hôn·指 chỉ·輪 luân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kết hôn chỉ luân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

結婚指輪 nghĩa là nhẫn cưới.

Nghĩa của 結婚指輪

Danh từ

  1. Nhẫn cưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wedding ring; wedding band

Câu hỏi thường gặp

結婚指輪 nghĩa là gì?

結婚指輪 (danh từ) nghĩa là nhẫn cưới.

結婚指輪 đọc là gì?

結婚指輪 đọc là けっこんゆびわ (romaji: kekkon'yubiwa).

Âm Hán Việt của 結婚指輪 là gì?

Âm Hán Việt của 結婚指輪 là "kết hôn chỉ luân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.