Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng は — trang 29
6.028 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng は, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 29/31
- ヘロインbạch phiến
- ヘンルーダ
- ヘーゼルナッツhạt phỉ
- ベア
- ベアリングổ đỡ trục, ổ đỡ
- ベイルートBây-rút
- ベオグラードBê-ô-grát
- ベガ
- ベクター
- ベクトルđại lượng có hướng, đại lượng hữu hướng
- ベクトル空間ベクトルくうかんkhông gian vectơ
- ベジタブルrau
- ベジタリアニズムthuyết ăn chay, chế độ ăn chay
- ベジタリアンngười ăn chay
- ベスト
- ベスト
- ベストセラーhàng bán chạy nhất
- ベストテン
- ベタ
- ベタベタ
- ベター
- ベッドgiường
- ベテランcựu binh
- ベテルギウス
- ベトコンmtdtgpmnvn, việt cộng
- ベトナムviệt nam
- ベトナム共和国ベトナムきょうわこくviệt nam cộng hòa
- ベトナム語ベトナムごtiếng việt
- ベトナム社会主義共和国ベトナムしゃかいしゅぎきょうわこくCộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam
- ベトナム人ベトナムじんngười việt, người việt nam
- ベトナム戦争ベトナムせんそうchiến tranh việt nam, cuộc chiến việt nam
- ベドウィン
- ベナンBê-nanh
- ベニヤ
- ベニヤ板ベニヤいたván ép
- ベネズエラVê-nê-du-ê-la
- ベネチアングラス
- ベネフィット
- ベネルクス
- ベビーbé, em bé
- ベビーカーxe đẩy trẻ em
- ベビーサークル
- ベビーシッターngười giữ trẻ
- ベビーフード
- ベビーベッドnôi
- ベラルーシbạch nga
- ベラルーシ共和国ベラルーシきょうわこくcộng hòa belarus
- ベラルーシ語ベラルーシごTiếng bê-la-rút
- ベランダban công, hiên
- ベリック・アポン・ツイードBerwick-upon-Tweed
- ベリリウムberili, beri
- ベリー
- ベリーズBê-li-xê, Be-li-dơ
- ベリーダンスmúa bụng
- ベルchuông
- ベルギーbỉ
- ベルギー王国ベルギーおうこくvương quốc bỉ
- ベルギー人ベルギーじんngười bỉ
- ベルトdây lưng, dây nịt, thắt lưng
- ベルトコンベアbăng chuyền, băng tải
- ベルファスト
- ベルベットnhung
- ベルマーク
- ベルモット
- ベルモパンBen-mô-pan
- ベルリン
- ベルリンの壁ベルリンのかべbức tường berlin
- ベルンbơn
- ベレーmũ nồi
- ベレー帽ベレーぼうmũ nồi
- ベロlưỡi
- ベンガル語ベンガルごtiếng bengali
- ベンガルとらhổ bengal
- ベンガルやまねこmèo báo, mèo rừng
- ベンガル湾ベンガルわんvịnh bengal
- ベンジン
- ベンゼンbenzen
- ベンゾールbenzen
- ベンチghế dài
- ベンチャー
- ベンチレーターmáy thông gió, bộ thông gió
- ベンツ
- ベーカリーlò bánh mì, tiệm bánh
- ベーグルbánh mì vòng
- ベーコンthịt muối
- ベーシック
- ベージュbe, màu be
- ベース
- ベースアップ
- ベースキャンプ
- ベースボールbóng chày
- Βベータbêta
- ベートーヴェンbối đa phần
- ベール
- ペアđôi, cặp
- ペアリング
- ペイ
- ペインクリニック
- ペイント
- ペキニーズchó bắc kinh
- 北京ペキンbắc kinh
- 北京官話ペキンかんわ
- 北京語ペキンご
- 北京ダックペキンダックvịt quay bắc kinh
- ペコペコ
- ペシミスティック
- ペストdịch hạch
- ペタPê-ta
- ペタンクbi sắt
- ペダルbàn đạp
- ペッサリー
- ペットvật cưng
- ペットフード
- ペテンに掛けるペテンにかけるlừa đảo
- ペディキュアsửa móng chân
- ペドフィリアái nhi
- ペドメーター
- ペナルティーphạt đền
- ペナルティーキックđá phạt, đá phạt đền
- ペナント
- ペニシリン
- ペニスdương vật, chim, ngọc hành
- ペプシン
- ペラペラlưu loát, trôi chảy
- ペリカンbồ nông
- ペリフェラル
- ペルシア語ペルシアごtiếng ba tư
- ペルシャmèo ba tư
- ペルシャ語ペルシャごtiếng ba tư
- ペルソナノングラータNgười bị cấm nhập cảnh
- ペルム紀ペルムき
- ペルーPê-ru
- ペルー共和国ペルーきょうわこくCộng hoà Pê-ru
- ペレストロイカ
- ペロペロキャンディーkẹo que
- ペンbút, bút mực
- ペン先ペンさき
- ペンキsơn
- ペンギンchim cánh cụt, chim cụt cánh
- ペンクラブ
- ペンケース
- ペンション
- ペンシルベニア
- ペンタゴンlầu năm góc, ngũ giác đài
- ペンタブ
- ペンタブレットMáy tính bảng đồ họa
- ペンダント
- ペンチ
- ペンテコステlễ hiện xuống, lễ hạ trần
- ペンネmì ống, mì hình ống
- ペンネームbiệt hiệu, bút danh
- ペンパルbạn qua thư
- ペンフレンド
- ページtrang
- ページャーmáy nhắn tin
- ペース
- ペースメーカー
- ペーソス
- ペーパー
- ペーパータオルkhăn giấy
- ペール
- ペーロンthuyền rồng
- ホ
- ホイッスル
- ホイルlá kim loại
- ホイール
- ホウ素ホウそbo
- ホウセンカ
- ホオグロヤモリ
- ホステス
- ホステルnhà nghỉ
- ホストmáy chủ
- ホスピス
- ホックmóc
- ホッケーkhúc côn cầu
- ホッチキスdập ghim
- ホット
- ホットスポット
- ホットソースtương ớt
- ホットチョコレートnước sôcôla, sôcôla nóng
- ホットドッグBánh mì kẹp xúc xích
- ホットラインđường dây nóng, đường dây khẩn cấp
- ホップhoa bia
- ホテルkhách sạn, lữ quán
- ホニアラHô-ni-a-ra
- ホノルル
- ホバークラフトca nô đệm khí
- ホメオスタシスcân bằng nội môi, hằng tính nội môi
- ホメオパシーvi lượng đồng căn
- ホモ
- ホモセクシャル
- ホモトピーđồng luân
- ホモフォビアGhê sợ đồng tính luyến ái
- ホラー
- ホラー映画ホラーえいがphim kinh dị
- ホリデー
- ホリネズミchuột nang
- ホルスター
- ホルダー
- ホルミウムhonmi