TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ベルン

tên riêng
berun giọng máy của trình duyệt

ベルン nghĩa là bơn.

Nghĩa của ベルン

Danh từ riêng

  1. Bơn, Béc-nơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Bern (Switzerland)

Câu hỏi thường gặp

ベルン nghĩa là gì?

ベルン (danh từ riêng) nghĩa là bơn.

ベルン đọc là gì?

ベルン đọc là ベルン (romaji: berun).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.