TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ホットライン

từ thông dụng
hottorain giọng máy của trình duyệt

ホットライン nghĩa là đường dây nóng, đường dây khẩn cấp.

Nghĩa của ホットライン

Danh từ

  1. Đường dây nóng, đường dây khẩn cấp.

Cách viết khác: ホット・ライン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hot line; hotline

Câu hỏi thường gặp

ホットライン nghĩa là gì?

ホットライン (danh từ) nghĩa là đường dây nóng, đường dây khẩn cấp.

ホットライン đọc là gì?

ホットライン đọc là ホットライン (romaji: hottorain).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.