ペルシャ
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ba tư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
ペルシャ nghĩa là mèo ba tư.
Nghĩa của ペルシャ
Danh từ
- Mèo Ba Tư.
Cách viết khác: 波斯, ペルシア
Từ liên quan với ペルシャ
Từ ghép có ペルシャ
- ペルシャ語 — Tiếng ba tư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Persia
Câu hỏi thường gặp
ペルシャ nghĩa là gì?
ペルシャ (danh từ) nghĩa là mèo ba tư.
ペルシャ đọc là gì?
ペルシャ đọc là ペルシャ (romaji: perusha).
Âm Hán Việt của ペルシャ là gì?
Âm Hán Việt của ペルシャ là "ba tư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.