TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ホニアラ

tên riêng
honiara giọng máy của trình duyệt

ホニアラ nghĩa là Hô-ni-a-ra.

Nghĩa của ホニアラ

Danh từ riêng

  1. Hô-ni-a-ra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Honiara (Solomon Islands)

Câu hỏi thường gặp

ホニアラ nghĩa là gì?

ホニアラ (danh từ riêng) nghĩa là Hô-ni-a-ra.

ホニアラ đọc là gì?

ホニアラ đọc là ホニアラ (romaji: honiara).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.