Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ベトナム人 nghĩa là người việt, người việt nam.
Nghĩa của ベトナム人
Danh từ riêng
Người việt, người việt nam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Vietnamese (person)
Câu hỏi thường gặp
ベトナム人 nghĩa là gì?
ベトナム人 (danh từ riêng) nghĩa là người việt, người việt nam.
ベトナム人 đọc là gì?
ベトナム人 đọc là ベトナムじん (romaji: betonamujin).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.