TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ベラルーシ語(ご)

tên riêng
ベラルーシごberarūshigo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ベラルーシ語 nghĩa là Tiếng bê-la-rút.

Nghĩa của ベラルーシ語

Danh từ riêng

  1. Tiếng bê-la-rút.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Belarusian (language)

Câu hỏi thường gặp

ベラルーシ語 nghĩa là gì?

ベラルーシ語 (danh từ riêng) nghĩa là Tiếng bê-la-rút.

ベラルーシ語 đọc là gì?

ベラルーシ語 đọc là ベラルーシご (romaji: berarūshigo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.