ベルト
ベルト nghĩa là dây lưng, dây nịt, thắt lưng.
Nghĩa của ベルト
Danh từ
- Dây lưng, dây nịt, thắt lưng.
Từ ghép có ベルト
Câu ví dụ với ベルト
- 運転手はベルトを締めるべきだ。 Những người lái xe phải thắt dây an toàn.Tatoeba #189441
- 彼女は腰にベルトを締めた。 Cô ta thắt một dải băng quanh eo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90070
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ belt (worn around the waist)
- Danh từ (machine) belt
- Danh từ belt; zone; area
Câu hỏi thường gặp
ベルト nghĩa là gì?
ベルト (danh từ) nghĩa là dây lưng, dây nịt, thắt lưng.
ベルト đọc là gì?
ベルト đọc là ベルト (romaji: beruto).