TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ベルト

JLPT N3 từ thông dụng
beruto giọng máy của trình duyệt

ベルト nghĩa là dây lưng, dây nịt, thắt lưng.

Nghĩa của ベルト

Danh từ

  1. Dây lưng, dây nịt, thắt lưng.

Từ ghép có ベルト

Câu ví dụ với ベルト

  • 運転手はベルトを締めるべきだ。 Những người lái xe phải thắt dây an toàn.Tatoeba #189441
  • 彼女は腰にベルトを締めた。 Cô ta thắt một dải băng quanh eo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90070

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ belt (worn around the waist)
  • Danh từ (machine) belt
  • Danh từ belt; zone; area

Câu hỏi thường gặp

ベルト nghĩa là gì?

ベルト (danh từ) nghĩa là dây lưng, dây nịt, thắt lưng.

ベルト đọc là gì?

ベルト đọc là ベルト (romaji: beruto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.