TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ベリリウム

beririumu giọng máy của trình duyệt

ベリリウム nghĩa là berili, beri.

Nghĩa của ベリリウム

Danh từ

  1. Beryllium.
  2. Berili, beri.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beryllium (Be)

Câu hỏi thường gặp

ベリリウム nghĩa là gì?

ベリリウム (danh từ) nghĩa là berili, beri.

ベリリウム đọc là gì?

ベリリウム đọc là ベリリウム (romaji: beririumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.