TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ベンゾール

benzōru giọng máy của trình duyệt

ベンゾール nghĩa là benzen.

Nghĩa của ベンゾール

Danh từ

  1. Benzen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ benzene; benzole

Câu hỏi thường gặp

ベンゾール nghĩa là gì?

ベンゾール (danh từ) nghĩa là benzen.

ベンゾール đọc là gì?

ベンゾール đọc là ベンゾール (romaji: benzōru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.