ベンゾール
benzōru
giọng máy của trình duyệt
ベンゾール nghĩa là benzen.
Nghĩa của ベンゾール
Danh từ
- Benzen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ benzene; benzole
Câu hỏi thường gặp
ベンゾール nghĩa là gì?
ベンゾール (danh từ) nghĩa là benzen.
ベンゾール đọc là gì?
ベンゾール đọc là ベンゾール (romaji: benzōru).