TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ベビーシッター

từ thông dụng
bebīshittā giọng máy của trình duyệt

ベビーシッター nghĩa là người giữ trẻ.

Nghĩa của ベビーシッター

Danh từ

  1. Người giữ trẻ.

Cách viết khác: ベビー・シッター, ベイビーシッター, ベビーシッタ, ベビシッター, ベービーシッター

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ babysitter

Câu hỏi thường gặp

ベビーシッター nghĩa là gì?

ベビーシッター (danh từ) nghĩa là người giữ trẻ.

ベビーシッター đọc là gì?

ベビーシッター đọc là ベビーシッター (romaji: bebīshittā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.