TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ベテラン

JLPT N2 từ thông dụng
beteran giọng máy của trình duyệt

ベテラン nghĩa là cựu binh.

Nghĩa của ベテラン

Danh từ

  1. Cựu binh.

Cách viết khác: ヴェテラン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ veteran (in a particular field); person with a lot of experience; old hand

Câu hỏi thường gặp

ベテラン nghĩa là gì?

ベテラン (danh từ) nghĩa là cựu binh.

ベテラン đọc là gì?

ベテラン đọc là ベテラン (romaji: beteran).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.