ベテラン
JLPT N2 từ thông dụng
beteran
giọng máy của trình duyệt
ベテラン nghĩa là cựu binh.
Nghĩa của ベテラン
Danh từ
- Cựu binh.
Cách viết khác: ヴェテラン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ veteran (in a particular field); person with a lot of experience; old hand
Câu hỏi thường gặp
ベテラン nghĩa là gì?
ベテラン (danh từ) nghĩa là cựu binh.
ベテラン đọc là gì?
ベテラン đọc là ベテラン (romaji: beteran).