TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ホップ

từ thông dụng
hoppu giọng máy của trình duyệt

ホップ nghĩa là hoa bia.

Nghĩa của ホップ

Danh từ

  1. Hoa bia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hop; hopping; jumping on one foot

Câu hỏi thường gặp

ホップ nghĩa là gì?

ホップ (danh từ) nghĩa là hoa bia.

ホップ đọc là gì?

ホップ đọc là ホップ (romaji: hoppu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.