TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ベランダ

từ thông dụng
beranda giọng máy của trình duyệt

ベランダ nghĩa là ban công, hiên.

Nghĩa của ベランダ

Danh từ

  1. Ban công.
  2. Hiên.

Cách viết khác: ベランダー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ balcony
  • Danh từ veranda; verandah; porch

Câu hỏi thường gặp

ベランダ nghĩa là gì?

ベランダ (danh từ) nghĩa là ban công, hiên.

ベランダ đọc là gì?

ベランダ đọc là ベランダ (romaji: beranda).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.