TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ベネズエラ

tên riêng
benezuera giọng máy của trình duyệt

ベネズエラ nghĩa là Vê-nê-du-ê-la.

Nghĩa của ベネズエラ

Danh từ riêng

  1. Vê-nê-du-ê-la.

Cách viết khác: 委内瑞拉, ヴェネズエラ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Venezuela

Câu hỏi thường gặp

ベネズエラ nghĩa là gì?

ベネズエラ (danh từ riêng) nghĩa là Vê-nê-du-ê-la.

ベネズエラ đọc là gì?

ベネズエラ đọc là ベネズエラ (romaji: benezuera).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.