Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ペルシャ語 nghĩa là tiếng ba tư.
Nghĩa của ペルシャ語
Danh từ riêng
Tiếng ba tư.
Cách viết khác: ペルシア語, ペルシアご
Câu ví dụ với ペルシャ語
ペルシャ語を勉強したいと思っています。Tôi đang có ý định học tiếng Ba Tư.Tatoeba #5605675
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Persian (language); Farsi
Câu hỏi thường gặp
ペルシャ語 nghĩa là gì?
ペルシャ語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng ba tư.
ペルシャ語 đọc là gì?
ペルシャ語 đọc là ペルシャご (romaji: perushago).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.