TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ペラペラ

từ thông dụng
perapera giọng máy của trình duyệt

ペラペラ nghĩa là lưu loát, trôi chảy.

Nghĩa của ペラペラ

Phó từ

  1. từ tượng thanh/tượng hình Lưu loát, trôi chảy.

Cách viết khác: ぺらぺら

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ fluently (speaking a foreign language) (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ incessantly (speaking); glibly; garrulously; volubly (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ one after the other (flipping through pages) (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Danh từ thin (paper, cloth, etc.); flimsy; weak (từ tượng thanh/tượng hình)

Câu hỏi thường gặp

ペラペラ nghĩa là gì?

ペラペラ (phó từ) nghĩa là lưu loát, trôi chảy.

ペラペラ đọc là gì?

ペラペラ đọc là ペラペラ (romaji: perapera).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.