ペラペラ
từ thông dụng
perapera
giọng máy của trình duyệt
ペラペラ nghĩa là lưu loát, trôi chảy.
Nghĩa của ペラペラ
Phó từ
- từ tượng thanh/tượng hình Lưu loát, trôi chảy.
Cách viết khác: ぺらぺら
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ fluently (speaking a foreign language) (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ incessantly (speaking); glibly; garrulously; volubly (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ one after the other (flipping through pages) (từ tượng thanh/tượng hình)
- Danh từ thin (paper, cloth, etc.); flimsy; weak (từ tượng thanh/tượng hình)
Câu hỏi thường gặp
ペラペラ nghĩa là gì?
ペラペラ (phó từ) nghĩa là lưu loát, trôi chảy.
ペラペラ đọc là gì?
ペラペラ đọc là ペラペラ (romaji: perapera).