TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ベンガル湾(わん)

tên riêng
ベンガルわんbengaruwan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 湾 loan

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ベンガル湾 nghĩa là vịnh bengal.

Nghĩa của ベンガル湾

Danh từ riêng

  1. Vịnh Bengal.

Câu hỏi thường gặp

ベンガル湾 nghĩa là gì?

ベンガル湾 (danh từ riêng) nghĩa là vịnh bengal.

ベンガル湾 đọc là gì?

ベンガル湾 đọc là ベンガルわん (romaji: bengaruwan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.