TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ペンキ

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
penki giọng máy của trình duyệt

ペンキ nghĩa là sơn.

Nghĩa của ペンキ

Danh từ

  1. Sơn.
    • 「ペンキ塗りたて」Sơn còn ướt.

Cách viết khác: 番瀝青

Câu ví dụ với ペンキ

  • 壁からペンキが剥げ始めていた。 Sơn bắt đầu bị bong tróc ra khỏi tường.Tatoeba #83481
  • 彼女は少年たちに家にペンキを塗らせた。 Cô ta đã bảo các cậu trai sơn ngôi nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88666

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paint

Câu hỏi thường gặp

ペンキ nghĩa là gì?

ペンキ (danh từ) nghĩa là sơn.

ペンキ đọc là gì?

ペンキ đọc là ペンキ (romaji: penki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.