ペンキ
ペンキ nghĩa là sơn.
Nghĩa của ペンキ
Danh từ
- Sơn.
- 「ペンキ塗りたて」Sơn còn ướt.
Cách viết khác: 番瀝青
Câu ví dụ với ペンキ
- 壁からペンキが剥げ始めていた。 Sơn bắt đầu bị bong tróc ra khỏi tường.Tatoeba #83481
- 彼女は少年たちに家にペンキを塗らせた。 Cô ta đã bảo các cậu trai sơn ngôi nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88666
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paint
Câu hỏi thường gặp
ペンキ nghĩa là gì?
ペンキ (danh từ) nghĩa là sơn.
ペンキ đọc là gì?
ペンキ đọc là ペンキ (romaji: penki).