TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ベンチ

JLPT N3 từ thông dụng
benchi giọng máy của trình duyệt

ベンチ nghĩa là ghế dài.

Nghĩa của ベンチ

Danh từ

  1. Ghế dài.

Từ ghép có ベンチ

Câu ví dụ với ベンチ

  • 彼らは公園のベンチに座っていた。 Bọn họ ngồi trên ghế băng trong công viên.Tatoeba #97190
  • 公園には、ベンチに座っている人もいれば、あたりをぶらぶら歩いている人もいた。 Trong công viên, có người thì ngồi trên ghế bành, có người thì đi dạo quanh quanh.Tatoeba #174054

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bench

Câu hỏi thường gặp

ベンチ nghĩa là gì?

ベンチ (danh từ) nghĩa là ghế dài.

ベンチ đọc là gì?

ベンチ đọc là ベンチ (romaji: benchi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.