TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ペルー

từ thông dụngtên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
perū giọng máy của trình duyệt

ペルー nghĩa là Pê-ru.

Nghĩa của ペルー

Danh từ riêng

  1. Pê-ru.

Cách viết khác: 秘露

Từ ghép có ペルー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Peru

Câu hỏi thường gặp

ペルー nghĩa là gì?

ペルー (danh từ riêng) nghĩa là Pê-ru.

ペルー đọc là gì?

ペルー đọc là ペルー (romaji: perū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.