ペルー
từ thông dụngtên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
perū
giọng máy của trình duyệt
ペルー nghĩa là Pê-ru.
Nghĩa của ペルー
Danh từ riêng
- Pê-ru.
Cách viết khác: 秘露
Từ ghép có ペルー
- ペルー共和国 — Cộng hoà Pê-ru.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Peru
Câu hỏi thường gặp
ペルー nghĩa là gì?
ペルー (danh từ riêng) nghĩa là Pê-ru.
ペルー đọc là gì?
ペルー đọc là ペルー (romaji: perū).