ベクトル
từ thông dụng
bekutoru
giọng máy của trình duyệt
ベクトル nghĩa là đại lượng có hướng, đại lượng hữu hướng.
Nghĩa của ベクトル
Danh từ
- Đại lượng có hướng, đại lượng hữu hướng.
Từ ghép có ベクトル
- ベクトル空間 — Không gian vectơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vector
- Danh từ direction (e.g. of one's activities or interests); focus (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
ベクトル nghĩa là gì?
ベクトル (danh từ) nghĩa là đại lượng có hướng, đại lượng hữu hướng.
ベクトル đọc là gì?
ベクトル đọc là ベクトル (romaji: bekutoru).