TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ベクトル

từ thông dụng
bekutoru giọng máy của trình duyệt

ベクトル nghĩa là đại lượng có hướng, đại lượng hữu hướng.

Nghĩa của ベクトル

Danh từ

  1. Đại lượng có hướng, đại lượng hữu hướng.

Từ ghép có ベクトル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vector
  • Danh từ direction (e.g. of one's activities or interests); focus (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

ベクトル nghĩa là gì?

ベクトル (danh từ) nghĩa là đại lượng có hướng, đại lượng hữu hướng.

ベクトル đọc là gì?

ベクトル đọc là ベクトル (romaji: bekutoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.